Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
continuity




continuity
[,kɔnti'nju:iti]
danh từ
sự liên tục, sự liên tiếp; tính liên tục
the principle of continuity
nguyên tắc liên tục
kịch bản điện ảnh



(Tech) liên tục, tính liên tục


tính liên tục
absolute tính liên tục tuyệt đối
approximate c. tính liên tục xấp xỉ
left hand c. tính liên tục bên trái
stochastic c. ngẫu nhiên
uniforme c. tính liên tục đều

/,kɔnti'nju:iti/

danh từ
sự liên tục, sự liên tiếp; tính liên tục
the principle of continuity nguyên tắc liên tục
kịch bản điện ảnh

Related search result for "continuity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.