Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
converted




converted
[kən'və:tid]
tính từ
đã cải đạo; theo đạo
danh từ
người cải đạo, người theo đạo


/kən'və:tid/

tính từ
đã cải đạo; theo đạo

danh từ
người cải đạo, người theo đạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "converted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.