Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corn flower




corn+flower
[kɔ:n flauə]
danh từ
(thực vật) cây xa cúc lam



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.