Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coronach




coronach
['kɔrənək]
danh từ
bài hát tang (bắc Ê-cốt, Ai-len)


/'kɔrənək/

danh từ
bài hát tang (bắc Ê-cốt, Ai-len)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coronach"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.