Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corrosive




corrosive
[kə'rousiv]
tính từ
gặm mòn, phá huỷ dần
danh từ
chất gặm mòn


/kə'rousiv/

tính từ
gặm mòn, phá huỷ dần

danh từ
chất gặm mòn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "corrosive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.