Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
costa


danh từ

số nhiều costae

xương sườn

(thực vật) gân (sống lá)

cạnh (cuống lá)

gân sườn cánh (côn trùng)

bờ trước cánh; mép trước cánh (chim)

Related search result for "costa"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.