Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cotton





cotton
['kɔtn]
danh từ
bông
a bale of cotton
kiệu bông
cây bông
cotton seed oil
dầu ép từ hạt bông
chỉ, sợi
vải bông
nội động từ
hoà hợp, ăn ý
to cotton together
ăn ý với nhau
to cotton with each other
hoà hợp với nhau, ăn ý với nhau
yêu, quyến luyến, ý hợp tâm đầu
to cotton on to somebody
bắt đầu thích ai; kết thân với ai
to cotton on
(từ lóng) hiểu
to cotton up to
làm thân, ngỏ ý trước
gắn bó với ai


/'kɔtn/

danh từ
bông
a bale of cotton kiệu bông
cây bông
chỉ, sợi
vải bông

nội động từ
hoà hợp, ăn ý
to cotton together ăn ý với nhau
to cotton with each other hoà hợp với nhau, ăn ý với nhau
yêu, quyến luyến, ý hợp tâm đầu !to cotton on to somebody
bắt đầu thích ai; kết thân với ai !to cotton on
(từ lóng) hiểu !to cotton up to
làm thân, ngỏ ý trước
gắn bó với ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cotton"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.