Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
counter-insurgent




counter-insurgent
['kauntər in,sə:dʒənt]
tính từ
chống khởi nghĩa
chống chiến tranh du kích


/'kauntərin,sə:dʤənt/

tính từ
chống khởi nghĩa
chống chiến tranh du kích

Related search result for "counter-insurgent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.