Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cranium





cranium
['kreinjəm]
danh từ, số nhiều crania
(giải phẫu) sọ


/'kreinjəm/

danh từ, số nhiều crania
(giải phẫu) sọ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cranium"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.