Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crepuscle




crepuscle
[kri'pʌskl]
Cách viết khác:
crepuscule
[kri'pʌskjul]
danh từ
lúc tảng sáng
lúc hoàng hôn



Cách viết khác : crepuscule

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crepuscle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.