Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crucifix





crucifix
['kru:sifiks]
danh từ
mô hình cây thánh giá với hình Chúa Giêxu trên đó


/'kru:sifiks/

danh từ
hình thập ác

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crucifix"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.