Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crying





crying
['kraiiη]
tính từ
khóc lóc, kêu la
rõ ràng, hiển nhiên; trắng trợn
a crying injustice
sự bất công trắng trợn


/'kraiiɳ/

tính từ
khóc lóc, kêu la
rõ ràng, hiển nhiên; trắng trợn
a crying injustice sự bất công trắng trợn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crying"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.