Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crystalline




crystalline
['kristəlain]
tính từ
kết tinh
bằng pha lê; giống pha lê, trong như pha lê
crystalline lens
(nhãn khoa) thủy tinh thể


/'kristəlain/

tính từ
kết tinh
bằng pha lê; giống pha lê, trong như pha lê !crystalline lens
(giải phẫu) thể thuỷ tinh (mắt)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crystalline"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.