Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crystallography




crystallography
[,kristə'lɔgrəfi]
danh từ
tinh thể học



(Tech) tinh thể học, môn tinh thể


tinh thể học

/,kristə'lɔgrəfi/

danh từ
tinh thể học


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.