Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cultus




danh từ
phần nghi lễ trong tôn giáo, việc thờ cúng



cultus
['kʌltəs]
danh từ
phần nghi lễ trong tôn giáo, việc thờ cúng


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cultus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.