Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cung



noun
palace; temple
hoàng cung Impesial palace
Bow; arc potch; mode
Item; chapter
Evidence; depositon; testimony
Stage; adminis trative divison of a road
verb
To supply
cung cấp lương thực to supply for food

[cung]
first note in the classical pentatonic scale
danh từ
palace; temple; dwelling
hoàng cung
Imperial palace
Bow; arc
potch; mode
Item; chapter
Evidence; depositon; testimony
Stage; adminis trative divison of a road
a distance, a half-day's walk stretch of road (cung đường)
động từ
To supply, furnish
cung cấp lương thực
to supply for food
declare, testify, give evidence
hỏi cung
interrogate



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.