Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cup of tea




cup+of+tea

[cup of tea]
saying && slang
favorite activity, choice of entertainment
A holiday in the Yukon is not her cup of tea.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.