Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
custom-made




custom-made
['kʌstəm'meid]
tính từ
may đo (quần áo...); đóng đo chân (giày...)


/'kʌstəm'meid/

tính từ
may đo (quần áo...); đóng đo chân (giày...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "custom-made"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.