Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dân vệ


[dân vệ]
Civil Defence of South Vietnam before 30 April 1975



(cũ) The people's self-defence corps (của chính quyền Miền Nam
trước đây)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.