Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dâng



verb
to offer ; to present
dâng hoa to offer flowers respecfully
To rise; to run high
nước suối dâng lên the stream level rose high

[dâng]
động từ.
to offer; to present.
dâng hoa
to offer flowers respecfully.
To rise; to run high (of water)
nước suối dâng lên
the stream level rose high.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.