Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dĩa



noun
dish; plate
dĩa cá plate of fish
Discus
môn ném dĩa the discus throw
Disk; disc

[dĩa]
xem đĩa



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.