Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dời



verb
to move; to transfer
dời nhà to move house to put off; to postpone

[dời]
động từ
to move, transfer, migrate, transmigrate
dời nhà
to move house, change one's lodgings
to put off; to postpone



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.