Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
d



/di:/

danh từ, số nhiều Ds, D's

Đ, đ 2 500 (chữ số La-mã)

(âm nhạc) rê

vật hình D (bu-lông, van...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "d"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.