Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
damnatory




damnatory
['dæmnətəri]
tính từ
khiến cho bị chỉ trích
khiến cho bị đày địa ngục, khiến cho bị đoạ đày


/'dæmnətəri/

tính từ
khiến cho bị chỉ trích
khiến cho bị đày địa ngục, khiến cho bị đoạ đày

Related search result for "damnatory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.