Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
date-palm




date-palm
['deitpɑ:m]
danh từ
(thực vật học) cây chà là


/'deitpɑ:m/

danh từ
(thực vật học) cây chà là

Related search result for "date-palm"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.