Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deadfall




deadfall
['dedfɔ:l]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái bẫy


/'dedfɔ:l/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái bẫy

Related search result for "deadfall"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.