Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deafen




deafen
['defn]
ngoại động từ
làm điếc; làm inh tai, làm chói tai
át (tiếng)
(kiến trúc) làm cho (tường, sàn nhà...) ngăn được tiếng động


/'defn/

ngoại động từ
làm điếc; làm inh tai, làm chói tai
át (tiếng)
(kiến trúc) làm cho (tường, sàn nhà...) ngăn được tiếng động

Related search result for "deafen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.