Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dedication




dedication
[,dedi'kei∫n]
danh từ
sự cống hiến, sự hiến dâng
lời đề tặng (sách...)


/,dedi'keiʃn/

danh từ
sự cống hiến, sự hiến dâng
lời đề tặng (sách...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dedication"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.