Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
defecation




defecation
[,defi'kei∫n]
danh từ
sự gạn, sự lọc, sự làm trong
sự đi ỉa, sự đi tiêu


/,defi'keiʃn/

danh từ
sự gạn, sự lọc, sự làm trong
sự đi ỉa, sự đi tiêu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "defecation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.