Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
definite





definite
['definit]
tính từ
xác đinh, định rõ
a definite time
thời điểm xác định
rõ ràng
a definite answer
câu trả lời rõ ràng
(ngôn ngữ học) hạn định
definite article
mạo từ hạn định



xác định
positively d. xác định dương
stochastically d. xác định ngẫu nhiên

/'definit/

tính từ
xác đinh, định rõ
a definite time thời điểm xác định
rõ ràng
a definite answer câu trả lời rõ ràng
(ngôn ngữ học) hạn định
definite article mạo từ hạn định

Related search result for "definite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.