Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deflagrate




deflagrate
['defləgreit]
ngoại động từ
làm cháy bùng
nội động từ
cháy bùng; bốc cháy


/'defləgreit/

ngoại động từ
làm cháy bùng

nội động từ
cháy bùng; bốc cháy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.