Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deforestation




deforestation
[di,fɔris'tei∫n]
danh từ
sự phá rừng; sự phát quang


/di,fɔris'teiʃn/

danh từ
sự phá rừng; sự phát quang


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.