Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
delineate




delineate
[di'linieit]
ngoại động từ
vạch ra, mô tả, phác hoạ



vẽ, mô tả

/di'linieit/

ngoại động từ
vẽ (hình...); vạch (kế hoạch...); mô tả, phác hoạ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "delineate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.