Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
denigrate




denigrate
['denigreit]
ngoại động từ
phỉ báng, gièm pha, chê bai; bôi xấu, bôi nhọ


/'denigreit/

ngoại động từ
phỉ báng, gièm pha, chê bai; bôi xấu, bôi nhọ (ai)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "denigrate"
  • Words contain "denigrate" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bới xấu gièm

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.