Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deplore




deplore
[di'plɔ:]
ngoại động từ
phàn nàn về, lấy làm tiếc về, lấy làm ân hận về
to deplore one's mistakes
lấy làm ân hận về lỗi của mình
thương hại, xót xa
to deplore one's fate
xót xa phận mình


/di'plɔ:/

ngoại động từ
phàn nàn về, lấy làm tiếc về, lấy làm ân hận về
to deplore one's mistakes lấy làm ân hận về lỗi của mình
thương, thương hại, xót xa
to deplore one's fate xót xa phận mình

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deplore"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.