Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
derive




derive
[di'raiv]
ngoại động từ
nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ
to derive profit from...
thu lợi tức từ...
to derive pleasure from...
tìm thấy niềm vui thích từ...
nội động từ
xuất phát từ, chuyển hoá từ, bắt nguồn từ
words that derive from Latin
những từ bắt nguồn từ tiếng La-tinh



(logic học) suy ra

/di'raiv/

ngoại động từ
nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ
to derive profit from... thu lợi tức từ...
to derive pleasure from... tìm thấy niềm vui thích từ...

nội động từ
từ (đâu mà ra), chuyển hoá từ, bắt nguồn từ
words that derive from Latin những từ bắt nguồn từ tiếng La-tinh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "derive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.