Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
desensitise




desensitise
[di:'sensitaiz]
Cách viết khác:
desensitize
[di:'sensitaiz]
ngoại động từ
gây tê


/'di:'sensitaiz/ (desensitize) /'di:'sensitaiz/

ngoại động từ
khử nhạy, làm bớt nhạy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "desensitise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.