Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deteriorate




deteriorate
[di'tiəriəreit]
ngoại động từ
làm hư hỏng
làm giảm giá trị, làm cho xấu hơn
nội động từ
hư hỏng đi, giảm giá trị
(nghĩa bóng) thành sa đoạ, trở nên xấu hơn


/di'tiəriəreit/

ngoại động từ
làm hư hỏng
làm giảm giá trị, làm cho xấu hơn

nội động từ
hư hỏng đi, giảm giá trị
(nghĩa bóng) thành sa đoạ, trở nên xấu hơn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deteriorate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.