Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
detriment




detriment
['detrimənt]
danh từ
sự thiệt hại, sự tổn hại, sự phương hại
to the detriment of
có hại cho, phương hại đến
such riots are to the detriment of the national security
những cuộc bạo loạn như thế có hại cho nền an ninh quốc gia
without detriment to
vô hại cho, không phương hại đến


/'detrimənt/

danh từ
sự thiệt hại, sự tổn hại, sự phương hại
to the detriment có hại cho, phương hại đến
without detriment t không tổn hại đến, không phương hại đến

Related search result for "detriment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.