Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
devoid




devoid
[di'vɔid]
tính từ
không có, trống rỗng
a town devoid of inhabitants
thành phố không có người ở
a man devoid of cares
người không lo nghĩ, người vô tư lự


/di'vɔid/

tính từ
không có, trống rỗng
a town devoid of inhabitant thành phố không có người ở
a man devoid of cares người không lo nghĩ, người vô tư lự

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "devoid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.