Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dexter




dexter
['dekstə]
tính từ
phải, bên phải


/'dekstə/

tính từ
phải, bên phải

Related search result for "dexter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.