Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diaeresis




diaeresis
[dai'iərisis]
danh từ, số nhiều diaereses
(ngôn ngữ học) dấu đặt trên nguyên âm cho biết âm đó phải đọc tách nguyên âm trước; dấu tách âm


/dai'iərisis/

danh từ, số nhiều diaereses
(ngôn ngữ học) dấu tách đôi (hai nguyên âm kế)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "diaeresis"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.