Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diaper





diaper
['daiəpə]
danh từ
vải kẻ hình thoi
như nappy
khăn vệ sinh khô (phụ nữ)
(kiến trúc) kiểu trang trí hình thoi
ngoại động từ
in hình thoi (lên vải); thêu hình thoi (vào khăn)
trang trí hình thoi (trên tường...)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quấn tã lót (cho em bé)


/'daiəpə/

danh từ
vải kẻ hình thoi
tã lót bằng vải kẻ hình thoi
khăn vệ sinh khô (phụ nữ)
(kiến trúc) kiểu trang trí hình thoi

ngoại động từ
in hình thoi (lên vải); thêu hình thoi (vào khăn)
trang trí hình thoi (trên tường...)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quấn tã lót (cho em bé)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "diaper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.