Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dibber




dibber
['dibə]
Cách viết khác:
dibble
['dibl]
danh từ
dụng cụ đào lỗ tra hạt
động từ
đào lỗ để tra hạt (bằng dụng cụ đào lỗ)
trồng cây (bằng dụng cụ đào lỗ)


/'dibə/ (dibble) /'dibl/

danh từ
dụng cụ đào lỗ tra hạt

động từ
đào lỗ để tra hạt (bằng dụng cụ đào lỗ)
trồng (cây) (bằng dụng cụ đào lỗ)

Related search result for "dibber"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.