Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diffident




diffident
['difidənt]
tính từ
thiếu tự tin; quá khiêm tốn; rụt rè, nhút nhát


/'difidənt/

tính từ
thiếu tự tin; quá khiêm tốn; rụt rè, nhút nhát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "diffident"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.