Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
digs




digs
[digz]
danh từ, số nhiều
(từ lóng) sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc ((cũng) digging)

[digs]
saying && slang
apartment, house, pad
I'm having a party so everybody can see my new digs.


/digz/

danh từ, số nhiều
(từ lóng) sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc ((cũng) digging)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "digs"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.