Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dinh



noun
palace; official residence

[dinh]
palace
Được giao nhiệm vụ gác dinh tổng thống
To be on guard duty at the presidential palace



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.