Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disaccord




disaccord
[,disə'kɔ:d]
danh từ
sự bất hoà
mối bất hoà
nội động từ
bất hoà
to disaccord with someone
bất hoà với ai


/,disə'kɔ:k/

danh từ
sự bất hoà
mối bất hoà

nội động từ
bất hoà
to disaccord with someone bất hoà với ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disaccord"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.