Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
displace




displace
[dis'pleis]
ngoại động từ
đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ
to displace a table
chuyển cái bàn đi chỗ khác
thải ra, cách chức (một công chức...)
chiếm chỗ, hất cẳng, thay thế



dời chỗ; thế

/dis'pitiəs/

ngoại động từ
đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ
thải ra, cách chức (một công chức...)
chiếm chỗ, hất ra khỏi chỗ
thay thế

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "displace"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.