Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disservice




disservice
[di'sə:vis]
danh từ
sự làm hại, sự báo hại; sự chơi khăm, sự chơi xỏ
to do somebody a disservice
báo hại ai; chơi khăm ai một vố


/'dis'sə:vis/

danh từ
sự làm hại, sự báo hại; sự chơi khăm, sự chơi xỏ
to do somebody a disservice báo hại ai; chơi khăm ai một vố

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.